遺憲 yí xiàn · di hiến Hán Việt: di hiến · Pinyin: yí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 憲 (hiến)Pinyinyí xiànHán Việtdi hiếnCấu tạo遺 + 憲 · di + hiến nghĩa thành phần: di + hiến