遺扇 yí shàn · di phiến Hán Việt: di phiến · Pinyin: yí shàn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 扇 (phiến)Pinyinyí shànHán Việtdi phiếnCấu tạo遺 + 扇 · di + phiến nghĩa thành phần: di + phiến