遺折 yí zhé · di chiết Hán Việt: di chiết · Pinyin: yí zhé Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 折 (chiết)Pinyinyí zhéHán Việtdi chiếtCấu tạo遺 + 折 · di + chiết nghĩa thành phần: di + chiết