遺放 yí fàng · di phóng Hán Việt: di phóng · Pinyin: yí fàng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 放 (phóng)Pinyinyí fàngHán Việtdi phóngCấu tạo遺 + 放 · di + phóng nghĩa thành phần: di + phóng