遺敕 yí chì · di sắc Hán Việt: di sắc · Pinyin: yí chì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 敕 (sắc)Pinyinyí chìHán Việtdi sắcCấu tạo遺 + 敕 · di + sắc nghĩa thành phần: di + sắc