遗文训 di văn huấn Hán Việt: di văn huấn Tổng quan di huấn di huấn ☆Như Di giáo 遺教. Cấu tạo: 遗 (di) + 文 (văn) + 训 (huấn)Hán Việtdi văn huấnCấu tạo遗 + 文 + 训 · di + văn + huấn nghĩa thành phần: di + văn + huấn Nghĩa ViệtCihui di huấn di huấn ☆Như Di giáo 遺教.