遺景 yí jǐng · di cảnh Hán Việt: di cảnh · Pinyin: yí jǐng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 景 (cảnh)Pinyinyí jǐngHán Việtdi cảnhCấu tạo遺 + 景 · di + cảnh nghĩa thành phần: di + cảnh