遺枯 yí kū · di khô Hán Việt: di khô · Pinyin: yí kū Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 枯 (khô)Pinyinyí kūHán Việtdi khôCấu tạo遺 + 枯 · di + khô nghĩa thành phần: di + khô