遺棠 yí táng · di đường Hán Việt: di đường · Pinyin: yí táng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 棠 (đường)Pinyinyí tángHán Việtdi đườngCấu tạo遺 + 棠 · di + đường nghĩa thành phần: di + đường