遺欠 yí qiàn · di khiếm Hán Việt: di khiếm · Pinyin: yí qiàn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 欠 (khiếm)Pinyinyí qiànHán Việtdi khiếmCấu tạo遺 + 欠 · di + khiếm nghĩa thành phần: di + khiếm