遺殃 yí yāng · di ương Hán Việt: di ương · Pinyin: yí yāng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 殃 (ương)Pinyinyí yāngHán Việtdi ươngCấu tạo遺 + 殃 · di + ương nghĩa thành phần: di + ương Nghĩa ViệtCihui hư Di họa 遺禍. di ương di ương ☆Như Di hoạ 遺禍.