遺法

yí fǎ di pháp

Hán Việt: di pháp · Pinyin: yí fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hét tắt đời trước để lại. di pháp di pháp ☆Phét tắt đời trước để lại. di pháp (術語)佛去而遺於世之教法也。☸

Eng

  • Cihui 遺法 ífǎ n. handed-down conventional practice