遺注 yí zhù · di chú Hán Việt: di chú · Pinyin: yí zhù Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 注 (chú)Pinyinyí zhùHán Việtdi chúCấu tạo遺 + 注 · di + chú nghĩa thành phần: di + chú