遺溺
di nịch
Hán Việt: di nịch · Pinyin: yí nì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ệnh đi đái rắt, đái xong, nước tiểu vẫn còn sót lại. di niệu di niệu ☆Bệnh đi đái rắt, đái xong, nước tiểu vẫn còn sót lại.
Eng
- Cihui 遺溺 yíniào n. incontinence (of urine)