遺澤

yí zé di trạch

Hán Việt: di trạch · Pinyin: yí zé

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (trạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遺留給後世的恩惠德澤。《聊齋志異.卷一.王成》:「釵直幾何,先夫之遺澤也。」

Eng

  • Cihui 遺澤 yízé n. benevolence left by one deceased