遺火

yí huǒ di hỏa

Hán Việt: di hỏa · Pinyin: yí huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ơ sót mà làm cháy nhà. di hoả di hoả ☆Sơ sót mà làm cháy nhà.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 失火。《後漢書.卷八三.逸民傳.梁鴻傳》:「曾誤遺火,延及它舍,鴻乃尋訪燒者,問所去失,悉以豕償之。」唐.唐彥謙〈新豐〉詩:「半夜素靈先哭楚,一星遺火下燒秦。」