遺煙 yí yān · di yên Hán Việt: di yên · Pinyin: yí yān Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 煙 (yên)Pinyinyí yānHán Việtdi yênCấu tạo遺 + 煙 · di + yên nghĩa thành phần: di + yên