遺爽 yí shuǎng · di sảng Hán Việt: di sảng · Pinyin: yí shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 爽 (sảng)Pinyinyí shuǎngHán Việtdi sảngCấu tạo遺 + 爽 · di + sảng nghĩa thành phần: di + sảng