遺略 yí lüè · di lược Hán Việt: di lược · Pinyin: yí lüè Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 略 (lược)Pinyinyí lüèHán Việtdi lượcCấu tạo遺 + 略 · di + lược nghĩa thành phần: di + lược