遺痕 yí hén · di ngân Hán Việt: di ngân · Pinyin: yí hén Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 痕 (ngân)Pinyinyí hénHán Việtdi ngânCấu tạo遺 + 痕 · di + ngân nghĩa thành phần: di + ngân Nghĩa EngCihui 遺痕 íhén n. vestige