遺盟 yí méng · di minh Hán Việt: di minh · Pinyin: yí méng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 盟 (minh)Pinyinyí méngHán Việtdi minhCấu tạo遺 + 盟 · di + minh nghĩa thành phần: di + minh