遺真 yí zhēn · di chân Hán Việt: di chân · Pinyin: yí zhēn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 真 (chân)Pinyinyí zhēnHán Việtdi chânCấu tạo遺 + 真 · di + chân nghĩa thành phần: di + chân