遺矢 yí shǐ · di thỉ Hán Việt: di thỉ · Pinyin: yí shǐ Tổng quan ị són: ị đùn Cấu tạo: 遺 (di) + 矢 (thỉ)Pinyinyí shǐHán Việtdi thỉCấu tạo遺 + 矢 · di + thỉ nghĩa thành phần: di + thỉ Nghĩa ViệtCihui ị són: ị đùnCihui ị són; ị đùn。拉屎。EngCihui 遺矢 íshǐ id. <wr.> defecate