遺知 yí zhī · di tri Hán Việt: di tri · Pinyin: yí zhī Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 知 (tri)Pinyinyí zhīHán Việtdi triCấu tạo遺 + 知 · di + tri nghĩa thành phần: di + tri