遺稚 yí zhì · di trĩ Hán Việt: di trĩ · Pinyin: yí zhì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 稚 (trĩ)Pinyinyí zhìHán Việtdi trĩCấu tạo遺 + 稚 · di + trĩ nghĩa thành phần: di + trĩ