遺種 yí zhǒng · di chủng Hán Việt: di chủng · Pinyin: yí zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 種 (chủng)Pinyinyí zhǒngHán Việtdi chủngCấu tạo遺 + 種 · di + chủng nghĩa thành phần: di + chủng