遺稱 yí chēng · di xưng Hán Việt: di xưng · Pinyin: yí chēng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 稱 (xưng)Pinyinyí chēngHán Việtdi xưngCấu tạo遺 + 稱 · di + xưng nghĩa thành phần: di + xưng