遺積 yí jī · di tích Hán Việt: di tích · Pinyin: yí jī Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 積 (tích)Pinyinyí jīHán Việtdi tíchCấu tạo遺 + 積 · di + tích nghĩa thành phần: di + tích