遺笏 yí hù · di hốt Hán Việt: di hốt · Pinyin: yí hù Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 笏 (hốt)Pinyinyí hùHán Việtdi hốtCấu tạo遺 + 笏 · di + hốt nghĩa thành phần: di + hốt