遺策

yí cè di sách

Hán Việt: di sách · Pinyin: yí cè

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Di kế 遺計.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.失策。《漢書.卷五一.枚乘傳》:「忠臣不避重誅以直諫,則事無遺策,功流萬世。」 2.前人所遺留的計畫。《文選.賈誼.過秦論》:「孝公既沒,惠文武昭蒙故業,因遺策,南取漢中,西舉巴蜀,東割膏腴之地,收要害之郡。」

Eng

  • Cihui 遺策 ícè n. 1. mistake; wrong move 2. plan left behind by the dead