遺簡 yí jiǎn · di giản Hán Việt: di giản · Pinyin: yí jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 簡 (giản)Pinyinyí jiǎnHán Việtdi giảnCấu tạo遺 + 簡 · di + giản nghĩa thành phần: di + giản