遺粒 yí lì · di lạp Hán Việt: di lạp · Pinyin: yí lì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 粒 (lạp)Pinyinyí lìHán Việtdi lạpCấu tạo遺 + 粒 · di + lạp nghĩa thành phần: di + lạp