遺組 yí zǔ · di tổ Hán Việt: di tổ · Pinyin: yí zǔ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 組 (tổ)Pinyinyí zǔHán Việtdi tổCấu tạo遺 + 組 · di + tổ nghĩa thành phần: di + tổ