遺經 yí jīng · di kinh Hán Việt: di kinh · Pinyin: yí jīng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 經 (kinh)Pinyinyí jīngHán Việtdi kinhCấu tạo遺 + 經 · di + kinh nghĩa thành phần: di + kinh Nghĩa ViệtCihui di kinh (經名)遺教經更約之曰遺經。☸