遺翮 yí hé · di cách Hán Việt: di cách · Pinyin: yí hé Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 翮 (cách)Pinyinyí héHán Việtdi cáchCấu tạo遺 + 翮 · di + cách nghĩa thành phần: di + cách