遺胄 yí zhòu · di trụ Hán Việt: di trụ · Pinyin: yí zhòu Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 胄 (trụ)Pinyinyí zhòuHán Việtdi trụCấu tạo遺 + 胄 · di + trụ nghĩa thành phần: di + trụ