遺臣
di thần
Hán Việt: di thần · Pinyin: yí chén
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui gười bề tôi của triều vua trước. di thần di thần ☆Người bề tôi của triều vua trước.
Eng
- Cihui 遺臣 íchén n. surviving officials of a previous dynasty M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict surviving retainer