遺臭
di xú
Hán Việt: di xú · Pinyin: yí chòu
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui iếng xấu để lại — Để lại tiếng xấu. di xú di xú ☆Tiếng xấu để lại — Để lại tiếng xấu.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 留傳惡名。如:「遺臭萬年」。《晉書.卷九八.桓溫傳》:「既不能流芳後世,不足復遺臭萬載邪!」
Eng
- Cihui 遺臭 íchòu n. infamy
ja
- JMdict scent (of an animal while hunting)