遺臺 yí tái · di thai Hán Việt: di thai · Pinyin: yí tái Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 臺 (thai)Pinyinyí táiHán Việtdi thaiCấu tạo遺 + 臺 · di + thai nghĩa thành phần: di + thai