遺艹 yí cǎo · di thảo Hán Việt: di thảo · Pinyin: yí cǎo Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 艹 (thảo)Pinyinyí cǎoHán Việtdi thảoCấu tạo遺 + 艹 · di + thảo nghĩa thành phần: di + thảo