遺芳

yí fāng di phương

Hán Việt: di phương · Pinyin: yí fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng thơm để lại. di phương di phương ☆Tiếng thơm để lại.

ja

  • JMdict memory or autograph of deceased