遺藏 yí cáng · di tàng Hán Việt: di tàng · Pinyin: yí cáng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 藏 (tàng)Pinyinyí cángHán Việtdi tàngCấu tạo遺 + 藏 · di + tàng nghĩa thành phần: di + tàng