遺藝 yí yì · di nghệ Hán Việt: di nghệ · Pinyin: yí yì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 藝 (nghệ)Pinyinyí yìHán Việtdi nghệCấu tạo遺 + 藝 · di + nghệ nghĩa thành phần: di + nghệ