遺衆 yí zhòng · di chúng Hán Việt: di chúng · Pinyin: yí zhòng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 衆 (chúng)Pinyinyí zhòngHán Việtdi chúngCấu tạo遺 + 衆 · di + chúng nghĩa thành phần: di + chúng