遺行
di hành
Hán Việt: di hành · Pinyin: yí xíng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui iệc làm còn sơ sót. di hành di hành ☆Việc làm còn sơ sót.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 行為有所缺失。《文選.宋玉.對楚王問》:「楚襄王問於宋玉曰:『先生其有遺行與?何士民眾庶不譽之甚也!』」
Hán Việt: di hành · Pinyin: yí xíng