遺親 yí qīn · di thân Hán Việt: di thân · Pinyin: yí qīn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 親 (thân)Pinyinyí qīnHán Việtdi thânCấu tạo遺 + 親 · di + thân nghĩa thành phần: di + thân