遺託 yí tuō · di thác Hán Việt: di thác · Pinyin: yí tuō Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 託 (thác)Pinyinyí tuōHán Việtdi thácCấu tạo遺 + 託 · di + thác nghĩa thành phần: di + thác Nghĩa EngCihui 遺托 ítuō n. <law> precatory trust