遺識 yí shí · di thức Hán Việt: di thức · Pinyin: yí shí Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 識 (thức)Pinyinyí shíHán Việtdi thứcCấu tạo遺 + 識 · di + thức nghĩa thành phần: di + thức