遺象 yí xiàng · di tượng Hán Việt: di tượng · Pinyin: yí xiàng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 象 (tượng)Pinyinyí xiàngHán Việtdi tượngCấu tạo遺 + 象 · di + tượng nghĩa thành phần: di + tượng