遺賂 yí lù · di lộ Hán Việt: di lộ · Pinyin: yí lù Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 賂 (lộ)Pinyinyí lùHán Việtdi lộCấu tạo遺 + 賂 · di + lộ nghĩa thành phần: di + lộ